1. Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu
-
Nguyên liệu được tiếp nhận tại khu vực riêng biệt trước khi đưa vào bếp.
-
Nhân viên kiểm tra các tiêu chí:
-
Nguồn gốc xuất xứ
-
Hạn sử dụng
-
Cảm quan (màu sắc, mùi, độ tươi)
-
Nhiệt độ bảo quản
-
-
Nguyên liệu đạt yêu cầu sẽ được phân loại và chuyển vào khu lưu trữ hoặc sơ chế.
-
Nguyên liệu không đạt sẽ loại bỏ hoặc trả lại nhà cung cấp.
2. Khu lưu trữ và bảo quản thực phẩm
-
Thực phẩm được bảo quản riêng theo từng nhóm:
-
Thực phẩm tươi sống
-
Thực phẩm đông lạnh
-
Rau củ quả
-
Gia vị và thực phẩm khô
-
-
Sử dụng kho lạnh, tủ đông hoặc kệ cao cách sàn ≥ 15 cm.
-
Áp dụng nguyên tắc FIFO (First In – First Out): nhập trước xuất trước.
3. Khu sơ chế thực phẩm
-
Thực phẩm được rửa sạch, cắt, gọt, phân loại tại khu sơ chế.
-
Khu sơ chế thường chia riêng:
-
Sơ chế rau củ
-
Sơ chế thịt cá
-
-
Dụng cụ phải phân màu hoặc ký hiệu riêng để tránh nhiễm chéo.
-
Sau sơ chế, thực phẩm được chuyển sang khu chế biến.
4. Khu chế biến (nấu nướng)
-
Thực phẩm được nấu chín hoàn toàn theo thực đơn.
-
Khu vực này trang bị:
-
Bếp công nghiệp
-
Nồi nấu lớn
-
Chảo công nghiệp
-
Hệ thống hút khói
-
-
Đảm bảo nhiệt độ nấu chín đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm.
5. Khu chia suất và đóng gói
-
Sau khi nấu chín, thức ăn được chuyển sang khu chia suất riêng.
-
Nhân viên:
-
Đeo găng tay, khẩu trang, mũ
-
Chia khẩu phần theo định lượng tiêu chuẩn
-
-
Thức ăn được đặt vào khay hoặc hộp và chuyển sang khu phục vụ.
6. Khu rửa và xử lý dụng cụ
-
Dụng cụ sau khi sử dụng được thu gom và chuyển theo lối riêng đến khu rửa.
-
Quy trình rửa gồm:
-
Loại bỏ thức ăn thừa
-
Rửa bằng nước rửa chuyên dụng
-
Tráng nước sạch
-
Khử trùng và để ráo
-
-
Khu rửa tách biệt hoàn toàn với khu chế biến.
